Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22453

UTF-8: E59EB5

UTF-32: 57B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am2

Định nghĩa tiếng Anh: cover with earth; a pit; a hole

Pinyin: ǎn

Quan Thoại: ān

Tiếng Việt: ang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

修辞
tu từ

Xem thêm:

trú [ zhù ]

9A7B, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: nghỉ lại, lưu lại

Quảng Cáo

hán nôm