Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+1 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24338

UTF-8: E5BC92

UTF-32: 5F12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si3

Định nghĩa tiếng Anh: to kill one’s superior

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: シイ しいする

Tiếng Nhật (Kun): SHIISURU KOROSU

Tiếng Nhật (On): SHI SHII

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đãng, đường [ dàng ]

903F, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đông y