Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22466

UTF-8: E59F82

UTF-32: 57C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: ditches for irrigation; hole

Pinyin: gěng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): ANA TSUTSUMI AZE

Tiếng Nhật (On): KAU KYOU

Quan Thoại: gěng

Tiếng Việt: ghềnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cừ, tuyền [ ]

7496, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2