Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埂

埂

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22466

UTF-8: E59F82

UTF-32: 57C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: ditches for irrigation; hole

Pinyin: gěng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): ANA TSUTSUMI AZE

Tiếng Nhật (On): KAU KYOU

Quan Thoại: gěng

Tiếng Việt: ghềnh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thương [ cāng ]

6EC4, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rét lạnh ; 2. biển khơi, mênh mông ; 3. chất lượng

Xem thêm:

mô [ fǔ , m , má ]

5452, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. không có, chẳng có, chả có ; 2. (trợ từ)

Xem thêm:

[ ]

5B2E, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng