Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埄

埄

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22468

UTF-8: E59F84

UTF-32: 57C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bung6

Định nghĩa tiếng Anh: whirling of dust in the wind

Pinyin: běng,fēng

Tiếng Nhật: ホウ ボ

Tiếng Nhật (On): HOU BO

Quan Thoại: běng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao, liêu, liệu [ lǎo ]

8F51, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Xem thêm:

điệp [ dié , tiē ]

8776, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con bươm bướm

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng