Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 埄 - bổng | canh | phủng | đãng | 埄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22468

UTF-8: E59F84

UTF-32: 57C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bung6

Định nghĩa tiếng Anh: whirling of dust in the wind

Pinyin: běng,fēng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HOU BO

Quan Thoại: běng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

菲薄
phỉ bạc

Xem thêm:

quyết, quệ [ jué ]

7357, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: thế giặc tung hoành

Xem thêm:

夤夜
dần dạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ