Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21643

UTF-8: E5928B

UTF-32: 548B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: question-forming particle, why? how? what?; to bite; loud

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,zhà,,zhā

Tiếng Nhật: サク シャク シャ くい くう

Tiếng Nhật (Kun): KUU KURAU KAMU

Tiếng Nhật (On): SAKU SA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Tiếng Việt: chạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

truyền, truyện [ chuán , yún , zhuàn ]

4F1D, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt