
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+11 nét) (cái trống)
Tổng nét: 25 nét
Unicode: 40733
UTF-8: E9BC9D
UTF-32: 9F1D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 17: Sơ Phát Tâm Công Đức - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: