Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 埉 - giáp | hạp | hiệp | 埉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22473

UTF-8: E59F89

UTF-32: 57C9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiā,xiá

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

彊顏
cương nhan

Xem thêm:

tiền [ ]

5042, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

烏輪
ô luân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng