Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22481

UTF-8: E59F91

UTF-32: 57D1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: テツ

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: zhé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73EC, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

lãn, lại [ lài , lǎn ]

61D2, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. lười, biếng ; 2. uể oải, mệt mỏi

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng