Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25042

UTF-8: E68792

UTF-32: 61D2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan5

Định nghĩa tiếng Anh: lazy, languid, listless

Quan Thoại: lǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

lẫm [ lǎn ]

58C8, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: uất ức, bất đắc chí

Xem thêm:

trinh [ zhēn , zhēng ]

6968, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái cột góc tường ; 2. cội, gốc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6