Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22488

UTF-8: E59F98

UTF-32: 57D8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si4

Định nghĩa tiếng Anh: roost

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

củ [ jiū , jiǔ , jiù ]

8D73, tổng 9 nét, bộ tẩu 走 (+2 nét)

Nghĩa: hùng dũng

Xem thêm:

thảm [ tǎn ]

6BEF, tổng 12 nét, bộ mao 毛 (+8 nét)

Nghĩa: cái đệm lông

Quảng Cáo

sách online