Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22493

UTF-8: E59F9D

UTF-32: 57DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: bank, dike; protuberance from

Pinyin: diàn,niè,niàn

Tiếng Nhật: テン ジョウ ニョウ ネン

Tiếng Nhật (Kun): SHITA MASU OCHI

Tiếng Nhật (On): TEN DEU NEU NEN

Quan Thoại: niàn

Tiếng Việt: nấm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5FA3, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

7221, tổng 22 nét, bộ hoả 火 (+18 nét)

Quảng Cáo

tải sách