Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埡

埡

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22497

UTF-8: E59FA1

UTF-32: 57E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: character used in place names

Pinyin: è,wǔ,yà

Tiếng Nhật: オ ウ

Tiếng Nhật (Kun): SATO

Tiếng Nhật (On): O U

Quan Thoại: yā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chủng, chửng [ zhěng ]

62EF, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

tung [ ]

8E28, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5