Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拯

拯

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25327

UTF-8: E68BAF

UTF-32: 62EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: help, save, aid; lift, raise

Tiếng Hàn (Hangul): 증:0N

Pinyin: zhěng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ すくう

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zhěng

Tiếng Việt: chửng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiên [ fān , fán ]

7E59, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phấp phới ; 2. phiên dịch

Xem thêm:

[ ]

7456, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh