Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22513

UTF-8: E59FB1

UTF-32: 57F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: chù,tòu

Tiếng Nhật: シュク トウ

Tiếng Nhật (Kun): HAJIME HAJIMARU

Tiếng Nhật (On): SHYUU TOU TSU

Quan Thoại: chù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uy, uý, uỷ [ wéi , wèi ]

5582, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: chăn nuôi

Xem thêm:

諸蔗
chư giá

Xem thêm:

[ ]

9B7A, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2