Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 執役
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ l , lú ]

95FE, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cổng làng ; 2. lư (đơn vị hành chính, gồm 25 hộ)

Xem thêm:

duệ [ bù ]

6357, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025