Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拉紧

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiết, tiết, yết [ xiē , yà ]

6B47, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nghỉ, thôi, hết ; 2. tiết ra, tháo tha, nhả ra

Xem thêm:

chi [ zhī ]

9CF7, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Xem thêm:

cố [ ]

9B95, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm