
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 22530
UTF-8: E5A082
UTF-32: 5802
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lakkhaṇa - (Lakkhaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: