Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堂兄弟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

y, ý [ yī , yì ]

8863, tổng 6 nét, bộ y 衣 (+0 nét)

Nghĩa: cái áo; mặc áo

Xem thêm:

la [ luō , luó ]

7F57, tổng 8 nét, bộ võng 网 (+3 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. cái lưới ; 3. bày biện

Quảng Cáo

bánh đa nem