Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20315

UTF-8: E4BD9B

UTF-32: 4F5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: Buddha; of Buddhism; merciful person; Buddhist image; the dead (Japanese)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: フツ ブツ ホツ ヒツ ボチ ビチ ブチ ほとけ

Tiếng Nhật (Kun): HOTOKE

Tiếng Nhật (On): BUTSU FUTSU HOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL PHIL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhiət

Tiếng Việt: phật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

long [ lóng ]

882A, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: hà long 蠪)

Quảng Cáo

tiếng ê đê