Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22535

UTF-8: E5A087

UTF-32: 5807

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Định nghĩa tiếng Anh: yellow loam; clay; season; few

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: qín,jǐn,jìn

Tiếng Nhật: キン ゴン コン ぬる ねばつち わずか

Tiếng Nhật (Kun): NURU NEBATSUCHI WAZUKA

Tiếng Nhật (On): KIN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

590E, tổng 10 nét, bộ tuy 夊 (+7 nét)

Xem thêm:

chư [ zhū ]

8829, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang