Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22536

UTF-8: E5A088

UTF-32: 5808

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: earthen jug, crock, cistern

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): KAME OKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: gāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chức [ zhí , zhì ]

804C, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: phần việc về mình

Xem thêm:

qua, toa [ zhuā ]

9AFD, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Nghĩa: búi tóc để tang tết bằng sợi gai của phụ nữ thời xưa

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng