Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33011

UTF-8: E883B3

UTF-32: 80F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: armpit, arms

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: カク ギャク わき わきのした

Tiếng Nhật (Kun): WAKI

Tiếng Nhật (On): KAKU GYAKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

muộn [ mèn ]

61D1, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: buồn bã

Xem thêm:

xuyết [ chuò ]

555C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: bô xuyết 啜)

Quảng Cáo

khoan tường tphcm