Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胳

胳

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33011

UTF-8: E883B3

UTF-32: 80F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: armpit, arms

Pinyin: gē,gé

Tiếng Nhật: カク ギャク わき わきのした

Tiếng Nhật (Kun): WAKI

Tiếng Nhật (On): KAKU GYAKU

Quan Thoại: gē

Tiếng Việt: cặc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ ]

509D, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

khuê [ guī ]

95A8, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cửa tò vò (cửa trên tròn dưới vuông) ; 2. khuê phòng (chỗ con gái ở)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức