Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22543

UTF-8: E5A08F

UTF-32: 580F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong4

Quan Thoại: fang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

9CA7, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cá lớn, cá to ; 2. (tên riêng)

Xem thêm:

tát, tản [ sā , sǎ ]

6492, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: tung ra, buông ra, xoè ra

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích