Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22571

UTF-8: E5A0AB

UTF-32: 582B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạo [ dǎo , dào ]

5BFC, tổng 6 nét, bộ thốn 寸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dẫn, đưa ; 2. chỉ đạo

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ hè , kǎo ]

7187, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lửa nóng ; 2. hơ lửa

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11