Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 熇

熇

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29063

UTF-8: E78687

UTF-32: 7187

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: bake

Tiếng Hàn (Hangul): 혹:N 효:1N

Pinyin: hè,xiāo,kǎo,kào

Tiếng Nhật: カク コウ コク キョウ あつい あぶる きびしい ほのお

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): KOKU KAKU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO HOK

Quan Thoại: hè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyền [ ]

4F2D, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11