Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22579

UTF-8: E5A0B3

UTF-32: 5833

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: land allotment feudal noble; alta

Pinyin: méi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KAKI

Tiếng Nhật (On): BI MI

Quan Thoại: méi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫm, thấm, thầm, thậm [ rèn , shèn ]

845A, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: quả dâu

Xem thêm:

[ ]

5130, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng