Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22585

UTF-8: E5A0B9

UTF-32: 5839

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Pinyin: zhòng

Tiếng Nhật: チョウ チュ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI KURO AZE

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU

Quan Thoại: zhòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khống [ kòng ]

979A, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: dàm ngựa (bộ đồ da đóng đầu ngựa)

Xem thêm:

chuế [ zhuì ]

8D58, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thừa ra, rườm rà ; 2. ở rể, kén rể

Xem thêm:

vy [ wéi ]

912C, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng