Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞚

鞚

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+8 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38810

UTF-8: E99E9A

UTF-32: 979A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: bridle

Pinyin: kòng

Tiếng Nhật: コウ ク おもがい

Tiếng Nhật (Kun): OMOGAI

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: kòng

Âm thời Đường: kùng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

注明
chú minh

Xem thêm:

thuần [ chún , zhūn , zhǔn ]

6DF3, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuần, trong sạch, mộc mạc ; 2. tưới, thấm

Xem thêm:

晻薆
ảm ái

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2