Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堻

堻

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22587

UTF-8: E5A0BB

UTF-32: 583B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): URUHOHI URUHOU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: jīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ huǎng ]

70BE, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

nhân, yên [ yīn ]

798B, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: cúng hết lòng thành

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt