Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26579

UTF-8: E69F93

UTF-32: 67D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Định nghĩa tiếng Anh: dye; be contagious; infect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: rǎn

Tiếng Nhật: セン ネン ゼン そめる そまる しみる しみ

Tiếng Nhật (Kun): SOMERU SHIMIRU SOMARU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: rǎn

Âm thời Đường: njiɛ̀m njiɛ̌m

Tiếng Việt: nhuộm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

58D7, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Xem thêm:

phù [ fú ]

51EB, tổng 6 nét, bộ kỷ 几 (+4 nét)

Nghĩa: vịt trời

Xem thêm:

詩人
thi nhân

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026