Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 塍 - thành | thăng | 塍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22605

UTF-8: E5A18D

UTF-32: 584D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: a raised path between fields, a dike

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ あぜ

Tiếng Nhật (Kun): AZE KURO TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP

Quan Thoại: chéng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

參禪
tham thiền

Xem thêm:

七言
thất ngôn

Xem thêm:

mão [ mǎo ]

5187, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét), quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: không có

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán mật mía