Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25606

UTF-8: E69086

UTF-32: 6406

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: pull, drag; reach; implicate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gòu,gōu

Tiếng Nhật: コウ かまえる

Tiếng Nhật (Kun): HIKU KAMAERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Tiếng Việt: cấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

差衙
sai nha

Xem thêm:

hoàng, huỳnh [ huáng ]

9EC3, tổng 12 nét, bộ hoàng 黃 (+1 nét)

Nghĩa: vàng, màu vàng

Quảng Cáo

nhôm kính