Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22633

UTF-8: E5A1A9

UTF-32: 5869

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: salt

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: エン しお

Tiếng Nhật (Kun): SHIO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

an, yên [ ]

4F92, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

[ zhōu ]

9A06, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

96EC, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12