Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22642

UTF-8: E5A1B2

UTF-32: 5872

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: open space, field, market

Pinyin: shāng,cháng

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): BA

Tiếng Nhật (On): JOU

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quả [ guǒ , kè , kuǎ ]

951E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thoi vàng, thoi bạc ; 2. mỡ tra vào xe

Xem thêm:

mai, mân, môi [ méi ]

73FB, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng