Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26465

UTF-8: E69DA1

UTF-32: 6761

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: clause, condition; string, stripe

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ テキ えだ すじ

Tiếng Nhật (Kun): EDA SUJI

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7873, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

trí [ zhī , zhì ]

667A, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: trí tuệ

Xem thêm:

河内
hà nội

Quảng Cáo

mì vắt