Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22644

UTF-8: E5A1B4

UTF-32: 5874

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bang6

Pinyin: bèng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): HAUMURU

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: bèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亞軍
á quân

Xem thêm:

tự [ zì ]

5B57, tổng 6 nét, bộ tử 子 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chữ ; 2. giấy tờ ; 3. hiệu, tên chữ ; 4. người con gái đã hứa hôn

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng