
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22659
UTF-8: E5A283
UTF-32: 5883
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 5 - (偶興其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Samaṇḍaka - (Samaṇḍaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật