Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 墊 - điếm | điệp | 墊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22666

UTF-8: E5A28A

UTF-32: 588A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din3

Định nghĩa tiếng Anh: advance money, pay for another

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: ジョウ テン チョウ くだる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIIRU OBORERU NAYAMU

Tiếng Nhật (On): TEN TEU DEU

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

càn, kiền [ ]

6F27, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

sơ, sớ [ shū , shù ]

758E, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thông suốt ; 2. không thân thiết, họ xa ; 3. sơ xuất, xao nhãng ; 4. thưa, ít ; 5. đục khoét, chạm

Xem thêm:

笔误
bút ngộ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

xem tử vi năm 2026