Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墊

墊

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22666

UTF-8: E5A28A

UTF-32: 588A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din3

Định nghĩa tiếng Anh: advance money, pay for another

Tiếng Hàn (Hangul): 점:1N

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: ジョウ テン チョウ くだる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIIRU OBORERU NAYAMU

Tiếng Nhật (On): TEN TEU DEU

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

青衣
thanh y

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng