Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 墒 - | 墒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22674

UTF-8: E5A292

UTF-32: 5892

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: wet, cultivated land

Pinyin: shāng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: shāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

thải, đài, đại [ tái , tài ]

5113, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: kẻ nô lệ

Xem thêm:

đảm [ dǎn , dàn , tǎn ]

8D09, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: đặt cọc tiền trước khi mua

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kí, ký, kỳ [ jī , qí ]

5176, tổng 8 nét, bộ bát 八 (+6 nét)

Nghĩa: ấy, đó (đại từ thay thế)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán lạc ngon