Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25489

UTF-8: E68E91

UTF-32: 6391

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điên [ diān ]

7672, tổng 24 nét, bộ nạch 疒 (+19 nét)

Nghĩa: điên, rồ, dại

Xem thêm:

trấn, trần, điền [ tián ]

586B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lấp đầy ; 2. điền vào tờ khai ; 3. tiếng trống ầm ầm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8