Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22676

UTF-8: E5A294

UTF-32: 5894

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Pinyin: cuī

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (On): SAI ZE

Quan Thoại: cuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đang, đáng, đương [ dāng , dàng ]

5105, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: 1. xứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng ; 2. nên, đáng ; 3. thẳng, trực tiếp ; 4. đang, đương lúc, khi, hiện thời ; 5. chống giữ ; 6. đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu ; 7. hầu ; 8. ngăn cản, cản trở ; 9. giữ chức, đương chức ; 10. chịu trách nhiệm ; 11. tiếng kêu leng keng

Xem thêm:

舉家
cử gia

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary