Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22678

UTF-8: E5A296

UTF-32: 5896

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: pagoda, dagoba, tower

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tai [ zāi ]

54C9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm (ý nhấn mạnh) ; 2. vừa mới ; 3. sao, đâu (trong câu hỏi) ; 4. vậy, thay (trong câu cảm thán)

Xem thêm:

[ ]

8B63, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

thấu [ còu ]

8F8F, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bầu bánh xe (chỗ đầu các nan hoa tụ lại) ; 2. tụ họp đông đúc

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng