Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33329

UTF-8: E888B1

UTF-32: 8231

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: hold of ship; cabin

Quan Thoại: cāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5B81, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào; khoảng giữa bình phong và cửa

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

886E, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: áo cổn (lễ phục của vua)

Xem thêm:

[ zhī ]

6925, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm