Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33329

UTF-8: E888B1

UTF-32: 8231

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: hold of ship; cabin

Quan Thoại: cāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cát, hạt [ hé , hè ]

8910, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: áo vải to

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

6772, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. cao

Quảng Cáo

cửa kính tân bình