Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墜落
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mô, phủ [ fǔ , hū ]

629A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: phủ dụ

Xem thêm:

Úc, áo, úc [ ào , yù ]

96A9, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vịnh, vũng ; 2. thả neo ; 3. nước Úc, châu Úc; 1. ấm áp ; 2. nước Úc, châu Úc

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai