
Thông tin ký tự
Bộ: cam ⽢(+8 nét) (ngọt)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 29982
UTF-8: E7949E
UTF-32: 751E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: soeng4
Định nghĩa tiếng Anh: taste; experience, experiment
Tiếng Nhật (Kun): NAMERU KOKOROMIRU KATTE
Tiếng Hàn (Latinh): SANG
Quan Thoại: cháng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Điều ngự địa - (Dantabhùmi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)