Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甞 - thường | 甞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cam (+8 nét) (ngọt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29982

UTF-8: E7949E

UTF-32: 751E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: taste; experience, experiment

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ショウ なめる

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU KOKOROMIRU KATTE

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

描述
miêu thuật

Xem thêm:

banh, bàng, bạng, phang [ bàng , páng ]

65C1, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: 1. một bên ; 2. bên cạnh; nương tựa, nương nhờ

Xem thêm:

畫士
hoạ sĩ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt