Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22690

UTF-8: E5A2A2

UTF-32: 58A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat6

Pinyin: ,fèi

Tiếng Nhật: ハツ

Tiếng Nhật (On): HATSU HAI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dự [ yù ]

8B7D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: khen ngợi

Xem thêm:

[ ]

FF14, tổng nét, bộ

Xem thêm:

hỉ, hỷ, ý [ ]

6B56, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Quảng Cáo

tiếng ê đê