Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墢

墢

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22690

UTF-8: E5A2A2

UTF-32: 58A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat6

Pinyin: bá,fèi

Tiếng Nhật: ハツ

Tiếng Nhật (On): HATSU HAI

Quan Thoại: bá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đường [ táng ]

87B3, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: đường lang 螳螂)

Xem thêm:

hí, hý [ xì ]

5C6D, tổng 24 nét, bộ thi 尸 (+21 nét)

Nghĩa: 1. lớn mạnh ; 2. một loài vật giống như rùa ; 3. con rùa đá lớn cõng tấm bia

Quảng Cáo

hạt kê nếp