Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22694

UTF-8: E5A2A6

UTF-32: 58A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: tomb

Pinyin: fān

Tiếng Nhật: ハン ホン

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, dũng [ kuì , yǒng , yú , yǔ ]

81FE, tổng 8 nét, bộ cữu 臼 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: tu du 臾)

Xem thêm:

[ guān ]

8484, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

khinh, khánh [ qīng , qìng ]

8F15, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhẹ ; 2. khinh rẻ, khinh bỉ

Quảng Cáo

nôm