Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22694

UTF-8: E5A2A6

UTF-32: 58A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: tomb

Pinyin: fān

Tiếng Nhật: ハン ホン

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): HAN HON

Quan Thoại: fán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoằng [ hóng ]

6CD3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sâu thăm thẳm ; 2. trong leo lẻo

Xem thêm:

周末
chu mạt

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi