Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22710

UTF-8: E5A2B6

UTF-32: 58B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat3

Định nghĩa tiếng Anh: (圪墶) a pimple; a mound

Quan Thoại: da

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

低下
đê hạ

Xem thêm:

古剎
cổ sát

Xem thêm:

phất [ fú ]

7D31, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: dây thao đeo ấn

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng