Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32049

UTF-8: E7B4B1

UTF-32: 7D31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: ribbon or cord used attach ornaments

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フツ ブチ ひも

Tiếng Nhật (Kun): HIMO

Tiếng Nhật (On): FUTSU FUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chích [ zhí ]

8E60, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. vừa gấp

Xem thêm:

dương [ dàng , yáng ]

760D, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh mụn nhọt

Xem thêm:

pha [ ]

5CA5, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng