Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紱

紱

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32049

UTF-8: E7B4B1

UTF-32: 7D31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: ribbon or cord used attach ornaments

Tiếng Hàn (Hangul): 불:1N

Pinyin: fú

Tiếng Nhật: フツ ブチ ひも

Tiếng Nhật (Kun): HIMO

Tiếng Nhật (On): FUTSU FUCHI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại: fú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiệu [ jiào ]

8F4E, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: cái kiệu

Xem thêm:

bang [ bāng ]

6886, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái mõ dài

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng