Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22720

UTF-8: E5A380

UTF-32: 58C0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Tiếng Nhật: ヘイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

canh, cánh [ gēng , gèng ]

66F4, tổng 7 nét, bộ viết 曰 (+3 nét)

Nghĩa: 1. canh giờ ; 2. càng, hơn; càng, hơn

Xem thêm:

liêu, liệu [ liào ]

5ED6, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

佝僂
câu lũ

Quảng Cáo

shop thảo dược